hội điển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách ghi chép các pháp luật, lễ nghi, điển chế của triều đình phong kiến: "Hội điển" là một loại sách cổ, thường do triều đình biên soạn, có tính chất như một bộ luật tổng hợp hoặc một bách khoa thư về các quy định hành chính, nghi lễ và pháp chế của một triều đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ "Đại Nam hội điển sự lệ" là một hội điển quan trọng của triều Nguyễn. (Bộ "Đại Nam hội điển sự lệ" là một sách hội điển quan trọng của triều Nguyễn.)
- Các nhà nghiên cứu sử học thường tra cứu hội điển để tìm hiểu về chế độ pháp luật xưa. (Các nhà nghiên cứu sử học thường tra cứu sách hội điển để tìm hiểu về chế độ pháp luật thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biên soạn hội điển": chỉ công việc tập hợp, hệ thống hóa và ghi chép các điển chế, pháp luật thành một bộ sách chính thức của triều đình.
- Triều đình cử các quan đại thần có học vấn uyên thâm để biên soạn hội điển. (Triều đình cử các quan đại thần có học vấn uyên thâm để biên soạn sách hội điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Điển chế (danh từ): chế độ, phép tắc, quy định được ghi trong sách vở, điển lệ.
- Pháp điển (danh từ): bộ sách tập hợp các luật lệ, quy phạm pháp luật một cách có hệ thống.
- Hội điển sự lệ (danh từ): tên đầy đủ của một số bộ hội điển, nhấn mạnh việc ghi chép cả các sự việc và điển lệ.
Từ đồng nghĩa
- Điển lệ: các lệ thường, phép tắc đã thành thông lệ, được ghi chép lại.
- Pháp chế: chế độ, thể lệ về pháp luật.
Lưu ý
- "Hội điển" là một thuật ngữ chuyên dùng trong lịch sử và nghiên cứu về chế độ phong kiến Việt Nam và các nước đồng văn. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Sách ghi chép những pháp luật, lễ nghi của triều đình phong kiến: Bộ hội điển của nhà Nguyễn gọi là "Đại Nam hội điển sự lệ".